过期的

quá kì đích

Hán Việt: quá kì đích

Tổng quan

quá chậm, quá hạn

Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá hạn
  • Tần suất từ quá chậm, quá hạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

过期的刊物 · 过期 · 過期 · 过期刊物 · 过期支票 · 过期放款 · 过期期刊 · 过期未付