过来过往

guò lái guò wǎngquá lai quá vãng

Hán Việt: quá lai quá vãng · Pinyin: guò lái guò wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.来往经过。

Cấu tạo: 過 (quá) + 來 (lai) + 過 (quá) + 往 (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.来往经过。

Từ liên quan

Gần nghĩa

过来人 · 过往甚密 · 过来过去 · 過來過去 · 過來過往 · 过往人