過來過往

guò lái guò wǎng quá lai quá vãng

Hán Việt: quá lai quá vãng · Pinyin: guò lái guò wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lai) + (quá) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来往经过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来往经过。