過枝子

quá chi tử

Hán Việt: quá chi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (chi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過枝子 uòzhīzi n. <topo.> 1. a grafted branch 2. a child adopted from a different clan