過橋拆橋

guò qiáo chāi qiáo quá kiều sách kiều

Hán Việt: quá kiều sách kiều · Pinyin: guò qiáo chāi qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (kiều) + (sách) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻达到目的后,就把帮助过自己的人一脚踢开。同“过河拆桥”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"过河拆桥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻达到目的后,就把帮助过自己的人一脚踢开。同过河拆桥”。

Eng

  • Cihui 過橋拆橋 uòqiáochāiqiáo id. ingratitude