過橋稅 quá kiều thuế Hán Việt: quá kiều thuế Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 橋 (kiều) + 稅 (thuế)Hán Việtquá kiều thuếCấu tạo過 + 橋 + 稅 · quá + kiều + thuế nghĩa thành phần: quá + kiều + thuế