過橋面 quá kiều diện Hán Việt: quá kiều diện Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 橋 (kiều) + 面 (diện)Hán Việtquá kiều diệnCấu tạo過 + 橋 + 面 · quá + kiều + diện nghĩa thành phần: quá + kiều + diện Nghĩa EngCihui 過橋麵 uòqiáomiàn n. special Yunnan-style noodles M:¹wǎn