过渡内阁
quá độ nội các
Hán Việt: quá độ nội các · Pinyin: guò dù nèi gé
Tổng quan
nội các quá độ
看守内阁。
在新內閣產生前未改組的舊內閣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nội các chuyển tiếp
- VietPhrases nội các quá độ
- Tần suất từ nội các quá độ
- Biên soạn 過渡內閣 uòdù nèigé n. caretaker cabinet/government
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看守内阁。
Eng
- Cihui 過渡內閣 uòdù nèigé n. caretaker cabinet/government
- Tần suất từ 過渡內閣 uòdù nèigé n. caretaker cabinet/government