過渡到 quá độ đáo Hán Việt: quá độ đáo Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 到 (đáo)Hán Việtquá độ đáoCấu tạo過 + 渡 + 到 · quá + độ + đáo nghĩa thành phần: quá + độ + đáo Nghĩa EngCihui 過渡到 uòdùdào r.v. shift toward