過渡式 quá độ thức Hán Việt: quá độ thức Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 式 (thức)Hán Việtquá độ thứcCấu tạo過 + 渡 + 式 · quá + độ + thức nghĩa thành phần: quá + độ + thức Nghĩa EngCihui 過渡式 uòdùshì n. <lg.> transition form