過渡金屬

guò dù jīn shǔ quá độ kim chúc

Hán Việt: quá độ kim chúc · Pinyin: guò dù jīn shǔ

Tổng quan

kim loại chuyển tiếp (hóa học)

Cấu tạo: (quá) + (độ) + (kim) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại chuyển tiếp (hóa học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 列於化學週期表中間第3到第12族的金屬元素。如鐵、鈷、鎳、銅、銀、金。也稱為「過渡元素」。

Eng

  • CC-CEDICT transition metal (chemistry)
  • Cihui transition metal (chemistry)