過渡音 quá độ âm Hán Việt: quá độ âm Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 音 (âm)Hán Việtquá độ âmCấu tạo過 + 渡 + 音 · quá + độ + âm nghĩa thành phần: quá + độ + âm Nghĩa EngCihui 過渡音 uòdùyīn n. <lg.> glide; transition