過濾儀 quá lự nghi Hán Việt: quá lự nghi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 儀 (nghi)Hán Việtquá lự nghiCấu tạo過 + 濾 + 儀 · quá + lự + nghi nghĩa thành phần: quá + lự + nghi