過濾嘴

guò lù: zuǐ quá lự chủy

Hán Việt: quá lự chủy · Pinyin: guò lù: zuǐ

Tổng quan

đầu lọc

Cấu tạo: (quá) + (lự) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu lọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);一种起过滤作用的烟嘴儿,用泡沫塑料等材料制成,安在香烟的一头。也指带过滤嘴的香烟。

Eng

  • CC-CEDICT cigarette filter; filter tip
  • Cihui cigarette filter; filter tip
  • Cihui 過濾嘴 uòlǜzuǐ n. (cigarette) filter tip