過濾性 quá lự tính Hán Việt: quá lự tính Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 性 (tính)Hán Việtquá lự tínhCấu tạo過 + 濾 + 性 · quá + lự + tính nghĩa thành phần: quá + lự + tính