過濾法 quá lự pháp Hán Việt: quá lự pháp Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 法 (pháp)Hán Việtquá lự phápCấu tạo過 + 濾 + 法 · quá + lự + pháp nghĩa thành phần: quá + lự + pháp Nghĩa EngCihui 過濾法 uòlǜfǎ n. method of filtration