过滤法

quá lự pháp

Hán Việt: quá lự pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 濾 (lự) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 過濾法 uòlǜfǎ n. method of filtration

Eng

  • Cihui 過濾法 uòlǜfǎ n. method of filtration
  • Tần suất từ 過濾法 uòlǜfǎ n. method of filtration

Từ liên quan

Gần nghĩa

过滤嘴 · 过滤器 · 過濾嘴 · 过滤 · 过滤性的 · 过滤嘴香烟 · 过滤仪 · 过滤性