过熟的 quá thục đích Hán Việt: quá thục đích Tổng quan chín nẫu Cấu tạo: 過 (quá) + 熟 (thục) + 的 (đích)Hán Việtquá thục đíchTừ loạitínhCấu tạo過 + 熟 + 的 · quá + thục + đích nghĩa thành phần: quá + thục + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chín nẫu Từ liên quan Gần nghĩa熟的 · 过熟 · 過熟 · 过熟儿 · 过熟化 · 过熟林