過用詞 quá dụng từ Hán Việt: quá dụng từ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Hán Việtquá dụng từCấu tạo過 + 用 + 詞 · quá + dụng + từ nghĩa thành phần: quá + dụng + từ Nghĩa EngCihui 過用詞 uòyòngcí n. <lg.> overworked word