過電影

guò diàn yǐng quá điện ảnh

Hán Việt: quá điện ảnh · Pinyin: guò diàn yǐng

Tổng quan

nhớ chuyện xưa: phim chiếu lại

Cấu tạo: (quá) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ chuyện xưa: phim chiếu lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻回忆过去的事情或情景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻回忆过去的事情或情景。

Eng

  • Cihui 過電影 uò diànyǐng v.o. recollect