过的去

guò de qùquá đích khứ

Hán Việt: quá đích khứ · Pinyin: guò de qù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.过意得去。 2.生活得还可以。

Cấu tạo: 過 (quá) + 的 (đích) + 去 (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.过意得去。 2.生活得还可以。

Từ liên quan

Gần nghĩa

過的去