過矯正 quá kiểu chánh Hán Việt: quá kiểu chánh Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh)Hán Việtquá kiểu chánhCấu tạo過 + 矯 + 正 · quá + kiểu + chánh nghĩa thành phần: quá + kiểu + chánh Nghĩa EngCihui 過矯正 uòjiǎozhèng v.p. overcorrect