過破五 guò pò wǔ · quá phá ngũ Hán Việt: quá phá ngũ · Pinyin: guò pò wǔ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 破 (phá) + 五 (ngũ)Pinyinguò pò wǔHán Việtquá phá ngũCấu tạo過 + 破 + 五 · quá + phá + ngũ nghĩa thành phần: quá + phá + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民俗。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民俗。