過鹼性 quá dảm tính Hán Việt: quá dảm tính Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 鹼 (dảm) + 性 (tính)Hán Việtquá dảm tínhCấu tạo過 + 鹼 + 性 · quá + dảm + tính nghĩa thành phần: quá + dảm + tính