過碳酸鉀 quá thán toan giáp Hán Việt: quá thán toan giáp Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp)Hán Việtquá thán toan giápCấu tạo過 + 碳 + 酸 + 鉀 · quá + thán + toan + giáp nghĩa thành phần: quá + thán + toan + giáp