过程性知识
quá trình tính tri thức
Hán Việt: quá trình tính tri thức · Pinyin: guò chéng xìng zhī shi
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiến thức quy trình
Đức
- Handedict Know-how, Verfahrenswissen (S, Psych)