過筋過脈 guò jīn guò mài · quá cân quá mạch Hán Việt: quá cân quá mạch · Pinyin: guò jīn guò mài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 筋 (cân) + 過 (quá) + 脈 (mạch)Pinyinguò jīn guò màiHán Việtquá cân quá mạchCấu tạo過 + 筋 + 過 + 脈 · quá + cân + quá + mạch nghĩa thành phần: quá + cân + quá + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节骨眼;关键。Tân Hoa Tự Điển 1.节骨眼;关键。