過篩子

guò shāi zi quá si tử

Hán Việt: quá si tử · Pinyin: guò shāi zi

Tổng quan

sàng: cái sàng/cái giần/cái rây/lựa chọn/lựa/chọn

Cấu tạo: (quá) + (si) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng: cái sàng/cái giần/cái rây/lựa chọn/lựa/chọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使粮食、矿砂等通过筛子,进行挑选;比喻选择:先把该解决的问题过一下筛子。

Eng

  • Cihui 過篩子 uòshāizi ►See guòshāi