過經過脈 guò jīng guò mài · quá kinh quá mạch Hán Việt: quá kinh quá mạch · Pinyin: guò jīng guò mài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 經 (kinh) + 過 (quá) + 脈 (mạch)Pinyinguò jīng guò màiHán Việtquá kinh quá mạchCấu tạo過 + 經 + 過 + 脈 · quá + kinh + quá + mạch nghĩa thành phần: quá + kinh + quá + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"过筋过脉"。