過自旋 quá tự toàn Hán Việt: quá tự toàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 自 (tự) + 旋 (toàn)Hán Việtquá tự toànCấu tạo過 + 自 + 旋 · quá + tự + toàn nghĩa thành phần: quá + tự + toàn