過遲地 quá trì địa Hán Việt: quá trì địa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 遲 (trì) + 地 (địa)Hán Việtquá trì địaCấu tạo過 + 遲 + 地 · quá + trì + địa nghĩa thành phần: quá + trì + địa