過酸洗 quá toan tẩy Hán Việt: quá toan tẩy Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 酸 (toan) + 洗 (tẩy)Hán Việtquá toan tẩyCấu tạo過 + 酸 + 洗 · quá + toan + tẩy nghĩa thành phần: quá + toan + tẩy