過門兒

guò mén ér quá môn nhi

Hán Việt: quá môn nhi · Pinyin: guò mén ér

Tổng quan

nhạc dạo: phần nhạc dạo

Cấu tạo: (quá) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc dạo: phần nhạc dạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱段或歌曲的前后或中间,由器乐单独演奏的部分,具有承前启后的作用。

Eng

  • Cihui 過門兒 uòménr ►See guòmén