過阻尼 quá trở ni Hán Việt: quá trở ni Tổng quan sự chống rung quá mức Cấu tạo: 過 (quá) + 阻 (trở) + 尼 (ni)Hán Việtquá trở niCấu tạo過 + 阻 + 尼 · quá + trở + ni nghĩa thành phần: quá + trở + ni Nghĩa ViệtCihui sự chống rung quá mức