過頤豕視
quá di thỉ thị
Hán Việt: quá di thỉ thị · Pinyin: guò yí shǐ shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"过■涿视"; 一种邪恶不正的容貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"过■涿视"。 2.一种邪恶不正的容貌。
Hán Việt: quá di thỉ thị · Pinyin: guò yí shǐ shì