過馬廳 guò mǎ tīng · quá mã thính Hán Việt: quá mã thính · Pinyin: guò mǎ tīng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 馬 (mã) + 廳 (thính)Pinyinguò mǎ tīngHán Việtquá mã thínhCấu tạo過 + 馬 + 廳 · quá + mã + thính nghĩa thành phần: quá + mã + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时方镇厅事名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时方镇厅事名。