迈克尔巴拉克

mài kè ěr bā lā kèmại khắc nhĩ ba lạp khắc

Hán Việt: mại khắc nhĩ ba lạp khắc · Pinyin: mài kè ěr bā lā kè

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Ballack

Đức

  • Handedict Michael Ballack (deutscher Fussballnationalspieler) (Eig, Pers, 1976-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔·乔丹 · 迈克尔·克莱顿 · 迈克尔·杰克逊 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森 · 迈克尔杰克逊 · 迈克尔杰弗里 · 迈克尔索马雷