迈克尔索马雷

mài kè ěr suǒ mǎ léimại khắc nhĩ tác mã lôi

Hán Việt: mại khắc nhĩ tác mã lôi · Pinyin: mài kè ěr suǒ mǎ léi

Tổng quan

Cấu tạo: 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 索 (tác) + 馬 (mã) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Michael Somare

Đức

  • Handedict Michael Somare (Eig, Pers, 1936 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈克尔·乔丹 · 迈克尔·克莱顿 · 迈克尔·杰克逊 · 迈克尔克莱顿 · 迈克尔安德森 · 迈克尔巴拉克 · 迈克尔杰克逊 · 迈克尔杰弗里