邁凱伊

mài kǎi yī mại khải y

Hán Việt: mại khải y · Pinyin: mài kǎi yī

Tổng quan

McKay hoặc Mackay (tên)

Cấu tạo: (mại) + (khải) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui McKay hoặc Mackay (tên)

Eng

  • CC-CEDICT McKay or Mackay (name)
  • Cihui McKay or Mackay (name)