迈凯伊

mài kǎi yīmại khải y

Hán Việt: mại khải y · Pinyin: mài kǎi yī

Tổng quan

McKay hoặc Mackay (tên)

Cấu tạo: 邁 (mại) + 凱 (khải) + 伊 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 McKay
  • Google Alex v6 Tên riêng McKay

Eng

  • Cihui McKay or Mackay (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈凯轮