迈凯轮

mài kǎi lúnmại khải luân

Hán Việt: mại khải luân · Pinyin: mài kǎi lún

Tổng quan

McLaren

Cấu tạo: 邁 (mại) + 凱 (khải) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MacLaren
  • Tần suất từ McLaren , MacLaren

Eng

  • Cihui McLaren; MacLaren
  • Tần suất từ McLaren; MacLaren

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈凯伊