邁爾德 mại nhĩ đức Hán Việt: mại nhĩ đức Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Hán Việtmại nhĩ đứcCấu tạo邁 + 爾 + 德 · mại + nhĩ + đức nghĩa thành phần: mại + nhĩ + đức