邁康定 mại khang định Hán Việt: mại khang định Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 康 (khang) + 定 (định)Hán Việtmại khang địnhCấu tạo邁 + 康 + 定 · mại + khang + định nghĩa thành phần: mại + khang + định