邁格表 mại cách biểu Hán Việt: mại cách biểu Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 格 (cách) + 表 (biểu)Hán Việtmại cách biểuCấu tạo邁 + 格 + 表 · mại + cách + biểu nghĩa thành phần: mại + cách + biểu