邁科普 Màikēpǔ · mại khoa phổ Hán Việt: mại khoa phổ · Pinyin: Màikēpǔ Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 科 (khoa) + 普 (phổ)PinyinMàikēpǔHán Việtmại khoa phổCấu tạo邁 + 科 + 普 · mại + khoa + phổ nghĩa thành phần: mại + khoa + phổ Nghĩa EngCihui Maykop