邁索爾 mài suǒ ěr · mại tác nhĩ Hán Việt: mại tác nhĩ · Pinyin: mài suǒ ěr Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 索 (tác) + 爾 (nhĩ)Pinyinmài suǒ ěrHán Việtmại tác nhĩCấu tạo邁 + 索 + 爾 · mại + tác + nhĩ nghĩa thành phần: mại + tác + nhĩ Nghĩa EngCihui Mysore