邁諾醇 mại nặc thuần Hán Việt: mại nặc thuần Tổng quan Cấu tạo: 邁 (mại) + 諾 (nặc) + 醇 (thuần)Hán Việtmại nặc thuầnCấu tạo邁 + 諾 + 醇 · mại + nặc + thuần nghĩa thành phần: mại + nặc + thuần