迎合觀衆 nghênh hợp quan chúng Hán Việt: nghênh hợp quan chúng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 合 (hợp) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)Hán Việtnghênh hợp quan chúngCấu tạo迎 + 合 + 觀 + 衆 · nghênh + hợp + quan + chúng nghĩa thành phần: nghênh + hợp + quan + chúng