迎頭好

yíng tóu hǎo nghênh đầu hảo

Hán Việt: nghênh đầu hảo · Pinyin: yíng tóu hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (đầu) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓戏曲演员刚一出场亮相受到观众的喝采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓戏曲演员刚一出场亮相受到观众的喝采。