迎年佩 yíng nián pèi · nghênh niên bội Hán Việt: nghênh niên bội · Pinyin: yíng nián pèi Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 年 (niên) + 佩 (bội)Pinyinyíng nián pèiHán Việtnghênh niên bộiCấu tạo迎 + 年 + 佩 · nghênh + niên + bội nghĩa thành phần: nghênh + niên + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐人迎新年的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.唐人迎新年的风俗。