迎茅娘

yíng máo niáng nghênh mao nương

Hán Việt: nghênh mao nương · Pinyin: yíng máo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (mao) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族冥婚习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族冥婚习俗。