迎賓曲

nghênh tân khúc

Hán Việt: nghênh tân khúc

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tân) + (khúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迎賓曲 íngbīnqǔ n. 1. music of welcome for guests 2. strains of a welcome march M:²shǒu/⁴zhī