迎輦花 yíng niǎn huā · nghênh liễn hoa Hán Việt: nghênh liễn hoa · Pinyin: yíng niǎn huā Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 輦 (liễn) + 花 (hoa)Pinyinyíng niǎn huāHán Việtnghênh liễn hoaCấu tạo迎 + 輦 + 花 · nghênh + liễn + hoa nghĩa thành phần: nghênh + liễn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花名。Tân Hoa Tự Điển 1.花名。